Giới thiệu sản phẩm
1. Công dụng & Chức năng
- Cắt thẳng vật liệu nhanh chóng và chính xác, giúp người dùng tạo nên những đường cắt đẹp mắt trên gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và các tấm vật liệu xây dựng thông dụng.
- Cắt góc nghiêng linh hoạt, hỗ trợ thực hiện các mối ghép góc trong thi công nội thất, làm khung, đóng tủ hoặc các công việc yêu cầu độ chính xác cao.
- Gia công vật liệu với tốc độ cao, nhờ tốc độ không tải đạt 6.400 vòng/phút, máy có thể xử lý nhanh khối lượng công việc lớn mà vẫn duy trì chất lượng cắt ổn định.
- Hỗ trợ làm việc ở mọi vị trí, không phụ thuộc vào nguồn điện trực tiếp. Người dùng có thể mang máy đến công trường, nhà xưởng hoặc khu vực ngoài trời một cách thuận tiện.
- Thực hiện các đường cắt hoàn thiện chuyên nghiệp, giúp giảm tình trạng sứt mép, nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm sau gia công.
- Tăng hiệu quả lao động, nhờ sự kết hợp giữa công suất mạnh, khả năng cơ động và độ chính xác cao, giúp người dùng tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong quá trình làm việc.
2. Ưu điểm
- Động cơ không chổi than bền bỉ, giúp tối ưu hiệu suất hoạt động, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Tốc độ quay cao lên đến 6.400 vòng/phút, tạo ra các đường cắt nhanh, sắc nét và hạn chế tình trạng kẹt lưỡi khi làm việc.
- Khả năng cắt đa góc tiện lợi, hỗ trợ góc nghiêng từ 15° đến 45°, đáp ứng nhiều yêu cầu gia công khác nhau.
- Thiết kế gọn nhẹ chỉ 3.3 kg, giúp thao tác linh hoạt hơn, đặc biệt khi làm việc trên cao hoặc trong không gian hẹp.
- Khả năng cắt sâu 47 mm tại góc 0°, đáp ứng tốt các nhu cầu thi công vật liệu có độ dày tương đối lớn.
- Độ rung thấp chỉ 1.0 m/s², giúp giảm cảm giác mỏi tay, nâng cao sự thoải mái khi vận hành liên tục.
- Hệ thống pin 40V Max hiện đại, mang đến nguồn năng lượng mạnh mẽ và ổn định cho những công việc yêu cầu hiệu suất cao.
3. Cách bảo quản và sử dụng an toàn
- Kiểm tra tình trạng máy trước khi vận hành, đảm bảo lưỡi cưa được lắp đúng cách và các bộ phận bảo vệ hoạt động bình thường.
- Điều chỉnh độ sâu và góc cắt phù hợp, tùy theo yêu cầu công việc để đạt hiệu quả tốt nhất và hạn chế hao hụt vật liệu.
- Luôn giữ chắc tay cầm trong quá trình cắt, giúp kiểm soát đường cắt ổn định và nâng cao độ an toàn khi làm việc.
- Không ép máy cắt quá nhanh, hãy để lưỡi cưa làm việc theo đúng công suất thiết kế nhằm duy trì tuổi thọ động cơ và lưỡi cắt.
- Vệ sinh máy sau mỗi lần sử dụng, loại bỏ bụi gỗ, mùn cưa và các tạp chất bám trên thân máy cũng như khe tản nhiệt.
- Kiểm tra độ sắc bén của lưỡi cưa định kỳ, thay thế khi phát hiện lưỡi bị mòn hoặc hư hỏng để đảm bảo chất lượng đường cắt.
- Bảo quản pin ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao hoặc môi trường có độ ẩm lớn.
- Cất giữ máy trong hộp hoặc khu vực an toàn, tránh va đập mạnh làm ảnh hưởng đến độ chính xác của thiết bị và tuổi thọ các linh kiện bên trong.
4. Thông tin thương hiệu
Tên thương hiệu: Makita Xuất xứ: Nhật Bản Năm thành lập: 1915 Lĩnh vực hoạt động: sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện Được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Góc Xiên | Left: 15 – Right: 45 ° |
| Kích thước (L X W X H) | 264 x 203 x 246 mm (10-3/8 x 8 x 9-11/16″) (BL4040F) |
| Công Suất/Khả năng Cắt Tối Đa | 0°: 47 mm (1-7/8″) / 45° right: 30 mm (1-3/16″) / 15° left: 20 mm (13/16″) |
| Trọng Lượng | 3.3 kg (7.3 lbs.) (BL4040F) |
| Tốc Độ Không Tải | 6,400 minˉ¹ |
| Cường độ âm thanh | 102 dB(A) (EN62841-2-5) |
| Độ ồn áp suất | 94 dB(A) (EN62841-2-5) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 1.0 m/s² (EN62841-2-5, Mode: Cutting wood) |
| Đường Kính Đá Cắt | 125 mm (4-7/8″) |

Reviews
There are no reviews yet.