
MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX)
Liên hệ Hotline: 0988775235 hoặc Zalo để được tư vấn trước khi đặt hàng!
Máy chà nhám băng cho ống dùng pin Makita BS002GZ (BL/40VMAX) là gì?
MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX) | Máy Chà Nhám Makita là máy chà nhám băng chuyên dụng cho ống kim loại, chạy pin 40V Max, dùng động cơ cảm ứng (mô tơ từ). Máy dùng cho chà nhám, đánh bóng và hoàn thiện bề mặt ống kim loại, chi tiết dạng tròn trong ngành cơ khí và inox, thao tác tại công trường, xưởng sản xuất mà không vướng dây điện.
- Đường kính ống kim loại tối đa: 125 mm
- Tốc độ băng nhám: 3.1 – 13.5 m/phút
- Băng nhám: 40 x 760 mm
- Trọng lượng: 4.0 kg (BL4020) – 5.2 kg (BL4080F)
- Kích thước: 580 x 197 x 356 mm (BL4020) / 635 x 200 x 363 mm (BL4080F)
Thiết bị dùng động cơ cảm ứng (mô tơ từ). Băng nhám 40 x 760 mm, tốc độ điều chỉnh 3.1 – 13.5 m/phút. Máy xử lý ống kim loại đường kính tối đa 125 mm: lan can, tay vịn cầu thang, hệ thống đường ống công nghiệp.
Thân máy 580 x 197 x 356 mm, trọng lượng 4.0 – 5.2 kg tùy loại pin. Máy có ổn định tốc độ điện tử, khởi động êm, chống khởi động lại và hãm bằng điện. Sản phẩm phân phối dạng thân máy, không kèm pin và sạc.
Về bản chất, đây là giải pháp chuyển từ phương pháp chà nhám thủ công sang gia công cơ giới chuyên dụng cho chi tiết dạng tròn. Băng nhám quay liên tục ôm theo chu vi ống giúp loại bỏ vết xước, ba via, lớp gỉ sét và mối hàn gồ ghề, đồng thời được điều khiển tốc độ để phù hợp từng giai đoạn: chà thô lấy vật liệu, làm mịn trung gian, rồi đánh bóng tinh hoàn thiện. Nhờ đó cùng một thiết bị có thể đảm nhiệm nhiều công đoạn trong chuỗi xử lý bề mặt ống.
Điểm nổi bật của máy chà nhám băng cho ống dùng pin Makita BS002GZ
MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX) dùng nền tảng pin 40V Max không dây và động cơ từ (cảm ứng).
- Vận hành không dây 40V Max: Di chuyển tại công trường, xưởng cơ khí, không phụ thuộc nguồn điện cố định.
- Động cơ từ (cảm ứng): Duy trì hiệu suất khi gia công liên tục, đáp ứng ca làm việc thường xuyên của thợ chuyên nghiệp.
- Tốc độ băng nhám 3.1 – 13.5 m/phút: Từ chà thô đến đánh bóng tinh, kèm ổn định tốc độ điện tử.
- Băng nhám 40 x 760 mm: Cho độ hoàn thiện đồng đều trên toàn chu vi ống, tăng năng suất so với đánh nhám thủ công.
- Chà ống kim loại đường kính tối đa 125 mm: Lan can, cầu thang inox, đường ống công nghiệp.
- Kích thước 580 x 197 x 356 mm, trọng lượng 4.0 kg (BL4020) – 5.2 kg (BL4080F): Dễ kiểm soát khi thao tác.
- Độ rung 1.9 m/s², độ ồn 83 dB(A): Hạn chế mỏi tay và tiếng ồn khi làm việc lâu.
- An toàn và tiện dụng: Hãm điện, khởi động êm, chống khởi động lại, kèm hộp đựng đồ.
- Bộ sản phẩm: Máy, tay cầm 35 (1910X6-8), giấy chà nhám băng; không kèm pin sạc.
Điểm đáng chú ý là sự kết hợp giữa thiết kế công thái học và khả năng vận hành chuyên nghiệp. Tay cầm 35 rời trong bộ phụ kiện cho phép người dùng chọn tư thế cầm phù hợp với từng vị trí ống, còn hộp đựng đồ giúp mang theo băng nhám dự phòng ngay trên máy. Trọng lượng 4.0 – 5.2 kg nằm ở mức cho phép thao tác một tay khi cần, trong khi vẫn đủ chắc chắn để truyền lực ổn định lên bề mặt cong.
Chức năng & công nghệ của máy chà nhám băng cho ống dùng pin Makita BS002GZ
MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX) tích hợp loạt công nghệ điều khiển cho thao tác chà nhám ống kim loại.
- Hãm bằng điện: Khi nhả cò, hệ thống hãm điện tử giữ băng nhám đứng yên, hạn chế quán tính quay và tránh xước bề mặt ngoài ý muốn. Đây là chi tiết quan trọng khi làm việc trên ống inox cần độ hoàn thiện cao.
- Nhiều tốc độ: Chọn tốc độ băng chà trong dải 3.1 – 13.5 m/phút; tốc độ thấp cho bề mặt hoàn thiện, tốc độ cao để lấy vật liệu nhanh.
- Ổn định tốc độ điện tử: Duy trì tốc độ băng nhám gần như không đổi kể cả khi tải, cho độ đồng đều trên ống có đường kính tối đa 125 mm, tránh hiện tượng chậm máy cục bộ khi băng nhám bám vào mối hàn.
- Khởi động êm: Máy tăng tốc từ từ khi bắt đầu, giảm giật và giữ băng nhám bám ổn định trên bề mặt cong.
- Chống khởi động lại: Nếu nguồn điện bị ngắt đột ngột, máy không tự chạy lại khi có điện trở lại.
- Hộp đựng đồ: Khoang chứa tay cầm 35 (1910X6-8) và băng nhám dự phòng.
- Động cơ từ (cảm ứng): Đáp ứng ca gia công liên tục trong xưởng cơ khí, inox; không dùng chổi than nên hạn chế hao mòn chi tiết truyền động.
Cách vận hành gắn liền với đặc thù chi tiết dạng tròn: người dùng đặt băng nhám tiếp xúc đều theo cung của ống, điều chỉnh tốc độ theo vật liệu và cấp nhám đang dùng, rồi di chuyển máy dọc theo chiều dài ống để tạo vệt hoàn thiện liên tục. Các công nghệ trên phối hợp để giữ vệt chà ổn định, giảm rủi ro lệch vệt hoặc xước dọc không mong muốn — yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới tính thẩm mỹ của lan can, tay vịn và khung inox.
Thông số kỹ thuật máy chà nhám băng cho ống dùng pin Makita BS002GZ
MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX) do Makita (Nhật Bản) sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn đo lường EN62841-2-4.
- Model: BS002GZ (40Vmax)
- Loại máy: Máy chà nhám
- Kiểu dáng máy: Máy chà nhám băng
- Mô tơ: Mô tơ từ (cảm ứng)
- Điện thế pin: 40V
- Đường kính ống kim loại tối đa: 125 mm
- Tốc độ băng nhám: 3.1 – 13.5 m/phút
- Chiều rộng băng nhám: 40 mm
- Chiều dài băng nhám: 760 mm
- Độ rung: 1.9 m/s² (EN62841-2-4, chế độ chà nhám ống kim loại)
- Độ ồn áp suất: 83 dB(A) (EN62841-2-4)
- Độ ồn động cơ: 91 dB(A) (EN62841-2-4)
- Kích thước (D x R x C): 580 x 197 x 356 mm (BL4020) / 635 x 200 x 363 mm (BL4080F)
- Trọng lượng: 4.0 kg (BL4020) – 5.2 kg (BL4080F)
- Bộ sản phẩm gồm: Máy không kèm pin, sạc; phụ kiện tay cầm 35 (1910X6-8) và giấy chà nhám băng
Các con số trên cho thấy sự khác biệt rõ giữa hai cấu hình pin: dùng BL4020 cho kích thước 580 x 197 x 356 mm và trọng lượng khoảng 4.0 kg, trong khi BL4080F cho kích thước 635 x 200 x 363 mm và trọng lượng khoảng 5.2 kg. Chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp tới cảm giác cân bằng máy và thời gian làm việc liên tục của người vận hành. Mức rung 1.9 m/s² và độ ồn áp suất 83 dB(A) là căn cứ để bố trí thời gian nghỉ hợp lý khi chà nhám khối lượng lớn.
Ứng dụng thực tế của máy chà nhám băng cho ống dùng pin Makita BS002GZ
Trong gia công kim loại, MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX) xử lý các công đoạn hoàn thiện bề mặt ống. Băng nhám 40 × 760 mm và tốc độ điều chỉnh 3.1 – 13.5 m/phút cho phép chà nhám, đánh bóng, xử lý gỉ sét, làm mịn mối hàn và chuẩn bị bề mặt trước khi sơn phủ trên ống thép, inox, lan can, cầu thang và hệ thống đường ống công nghiệp.
Máy ôm sát ống kim loại đường kính tối đa 125 mm, xử lý mối hàn và vết oxy hóa trên tay vịn, khung inox. Động cơ cảm ứng giữ hiệu suất ổn định, dải tốc độ linh hoạt cho chế độ chà thô hoặc đánh bóng tinh, tạo độ hoàn thiện đồng đều quanh chu vi ống.
- Chà nhám bề mặt ống: loại bỏ vết xước, ba via, lớp bề mặt không đồng đều, tạo độ hoàn thiện đồng nhất trên toàn chu vi vật liệu.
- Đánh bóng inox: tạo độ sáng bóng cho tay vịn cầu thang, lan can, khung inox và chi tiết trang trí.
- Xử lý gỉ sét và lớp oxy hóa: làm sạch nhanh lớp gỉ lâu ngày, tiết kiệm thời gian thi công.
- Làm mịn mối hàn: giảm độ gồ ghề khu vực mối hàn sau khi hàn chi tiết kim loại, nâng cao tính thẩm mỹ.
- Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn phủ: tăng độ bám cho lớp sơn, nâng cao độ bền hoàn thiện.
- Gia công bề mặt cong khó tiếp cận: băng nhám linh hoạt ôm sát chi tiết dạng tròn hoặc cong.
- Thợ cơ khí, xưởng inox dùng máy 4.0 – 5.2 kg, thao tác linh hoạt.
- Pin 40V Max không dây cho thi công tại công trình ngoài trời, khu vực xa nguồn điện.
- Hãm bằng điện, khởi động êm và ổn định tốc độ điện tử khi làm việc liên tục.
Với các đơn vị gia công lan can, cầu thang inox, hệ thống đường ống công nghiệp và kết cấu thép, thiết bị này rút ngắn đáng kể thời gian xử lý so với đánh nhám thủ công, đồng thời giảm áp lực lên người thợ khi phải làm việc trên các đoạn ống dài. Việc dùng đúng cấp nhám theo từng giai đoạn và chọn tốc độ phù hợp với vật liệu sẽ quyết định chất lượng bề mặt cuối cùng.
Cách bảo quản và sử dụng an toàn máy chà nhám băng cho ống dùng pin Makita BS002GZ
- Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng: Kiểm tra pin, độ căng của băng nhám và tình trạng tổng thể của máy để đảm bảo an toàn.
- Lựa chọn băng nhám phù hợp: Mỗi cấp độ nhám phù hợp một mục đích khác nhau; chọn đúng loại giúp tăng hiệu quả gia công và kéo dài tuổi thọ vật tư.
- Điều chỉnh tốc độ hợp lý: Không phải vật liệu nào cũng cần tốc độ cao; với đánh bóng tinh, tốc độ thấp thường cho kết quả đẹp hơn.
- Giữ lực tác động ổn định: Không ép máy quá mạnh lên bề mặt vật liệu, để băng nhám làm việc tự nhiên nhằm đạt hiệu quả tối ưu.
- Vệ sinh máy sau mỗi ca làm việc: Loại bỏ bụi kim loại, bụi nhám và tạp chất bám trên thân máy để thiết bị hoạt động ổn định.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ: Tránh môi trường độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước để bảo vệ bộ phận điện và cơ khí.
- Tháo pin khi không sử dụng thời gian dài: Hạn chế hao hụt năng lượng và kéo dài tuổi thọ pin.
- Kiểm tra định kỳ các bộ phận hao mòn: Băng nhám, bánh dẫn hướng và chi tiết chuyển động cần được kiểm tra thường xuyên để duy trì hiệu suất.
Ngoài ra, do máy phát sinh bụi kim loại trong quá trình chà nhám, người vận hành nên trang bị kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời giữ khu vực làm việc thông thoáng. Tận dụng chế độ chống khởi động lại và hãm bằng điện giúp hạn chế rủi ro khi phải dừng máy giữa chừng để đổi băng nhám hoặc kiểm tra mối hàn. Hộp đựng đồ trên thân máy cũng nên được dùng để cất tay cầm 35 và băng nhám dự phòng, tránh thất lạc phụ kiện.
Thông tin thương hiệu Makita
Tên thương hiệu: Makita — Xuất xứ: Nhật Bản — Năm thành lập: 1915.
Makita hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện. Thương hiệu được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn. Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.
Xem thêm: Bản đồ Google Maps
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | BS002GZ (40Vmax) |
| Đường kính ống kim loại tối đa | 125 mm |
| Tốc độ băng nhám | 3.1 - 13.5 m/phút |
| Chiều rộng băng nhám | 40 mm |
| Chiều dài băng nhám | 760 mm |
| Độ rung | 1.9 m/s² (EN62841-2-4, Chế độ chà nhám ống kim loại) |
| Độ ồn áp suất | 83 dB(A) (EN62841-2-4) |
| Độ ồn động cơ | 91 dB(A) (EN62841-2-4) |
| Kích thước (D x R x C) | 580x197x356 mm (BL4020) / 635x200x363 mm (BL4080F) |
| Trọng lượng | 4.0 kg (BL4020) - 5.2 kg (BL4080F) |
| Bộ sản phẩm bao gồm | Máy không kèm pin, sạc. Phụ kiện gồm: Tay cầm 35 (1910X6-8), giấy chà nhám băng |
Sản phẩm nổi bật
Máy mài Makita Makita 9553B (Công tắc đuôi)1.080.000 ₫
Máy vặn vít dùng pin Makita DTD171Z (Không kèm pin, sạc)4.190.000 ₫
Máy bắn đinh dùng pin Makita PT354DZ (Không kèm pin, sạc)7.580.000 ₫
Máy mài góc Makita 9553NB (100MM/710W/CÔNG TẮC TRƯỢT)1.080.000 ₫
Máy vặn vít dùng pin Makita TD022DSE (Sạc(DC10WA), 2 pin 1.5Ah(BL0715))3.230.000 ₫Bài viết mới
Đèn báo sạc Makita DC18RC có ý nghĩa gì? Đỏ, xanh, vàng, quạt và trạng thái bất thường29/09/2026Makita 18V×2 là gì? Có phải 36V? Hai pin khác Ah có dùng cùng được không?29/09/2026Pin Makita chính hãng, pin tương thích và pin giả khác nhau thế nào?29/09/2026Cách bảo quản pin Makita đúng cách khi không sử dụng lâu ngày29/09/2026Pin Makita có cần xả hết trước khi sạc không? Sạc khi pin chưa hết có làm chai pin không?29/09/2026Câu hỏi thường gặp
Máy chà nhám băng cho ống Makita BS002GZ dùng để làm gì?
Máy chà nhám băng Makita BS002GZ có chà được ống inox làm lan can, tay vịn cầu thang không?
Máy chà được ống kim loại có đường kính tối đa bao nhiêu?
Kích thước băng nhám của máy là bao nhiêu và có dễ mua không?
Tốc độ băng nhám của máy điều chỉnh được không?
Máy chà nhám băng Makita BS002GZ dùng pin loại nào?
Sản phẩm có kèm pin và sạc không?
Trọng lượng và kích thước của máy là bao nhiêu?
Máy chà nhám băng cho ống khác gì so với máy chà nhám băng thông thường?
Máy dùng động cơ gì và có bền khi làm việc liên tục không?
Máy có những chức năng an toàn và hỗ trợ vận hành nào?
Độ ồn và độ rung của máy ở mức nào?
Máy chà nhám băng ống Makita BS002GZ phù hợp với những ngành nào?
Có thể dùng máy để xử lý mối hàn sau khi hàn ống không?
Làm thế nào để chọn đúng loại băng nhám cho từng công đoạn?
Khi đánh bóng tinh nên để tốc độ cao hay thấp?
Cần bảo quản và vệ sinh máy như thế nào để bền?
Cần kiểm tra những bộ phận nào định kỳ?
Sản phẩm được bảo hành như thế nào và mua ở đâu chính hãng?
Mua máy chà nhám băng ống Makita BS002GZ ở đâu để được hỗ trợ kỹ thuật?
Đánh giá MÁY CHÀ NHÁM BĂNG CHO ỐNG DÙNG PIN MAKITA BS002GZ (BL/40VMAX)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này.
