Giới thiệu sản phẩm
1. Công dụng & Chức năng
- Cắt ống kim loại chính xác: Máy được thiết kế để xử lý hiệu quả các loại ống thép, inox, nhôm và các vật liệu kim loại khác. Đường cắt sạch và ít ba via giúp giảm thời gian hoàn thiện sau gia công.
- Cắt thanh hộp và kết cấu kim loại: Khả năng cắt tiết diện vuông 66 x 66 mm cho phép máy xử lý các loại thép hộp, thép V, thép U và nhiều dạng vật liệu kết cấu thường gặp trong ngành cơ khí.
- Hỗ trợ thi công hệ thống kỹ thuật: Trong các công việc lắp đặt điện, nước, điều hòa hoặc hệ thống cơ điện công trình, máy giúp cắt vật liệu nhanh chóng và thuận tiện ngay tại hiện trường.
- Phục vụ công tác bảo trì và sửa chữa: Khi cần thay thế hoặc tháo dỡ các chi tiết kim loại trong nhà xưởng, máy mang đến khả năng cắt nhanh và chính xác, giúp rút ngắn thời gian bảo trì.
- Gia công cơ khí dân dụng và công nghiệp: Máy hỗ trợ hiệu quả cho các công việc chế tạo khung sắt, giá đỡ, lan can, kết cấu thép và nhiều ứng dụng gia công kim loại khác.
- Làm việc tại những vị trí khó tiếp cận: Nhờ thiết kế không dây và thân máy nhỏ gọn, người dùng có thể thao tác ở trên cao, trong góc hẹp hoặc những nơi mà các thiết bị cồng kềnh khó sử dụng.
2. Ưu điểm
- Không phụ thuộc vào nguồn điện trực tiếp: Công nghệ pin 40V Max giúp người dùng làm việc linh hoạt tại công trình, nhà xưởng hoặc khu vực chưa có điện mà vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định.
- Độ rung thấp tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng: Mức rung chỉ 1.4 m/s² giúp giảm áp lực lên tay và cổ tay, đặc biệt hữu ích khi thực hiện các công việc kéo dài.
- Độ ồn tương đối dễ chịu trong phân khúc: Độ ồn áp suất 82 dB(A) giúp môi trường làm việc trở nên thoải mái hơn so với nhiều dòng máy cắt kim loại truyền thống.
- Tính cơ động cao: Kích thước gọn nhẹ kết hợp trọng lượng hợp lý giúp việc vận chuyển, cất giữ và thao tác trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
- Đường cắt đẹp và ít biến dạng vật liệu: Nhờ nguyên lý cắt bằng lưỡi cưa vòng, vật liệu ít bị cháy cạnh hoặc biến dạng nhiệt như một số phương pháp cắt khác.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Động cơ không chổi than giúp giảm hao mòn cơ học, tiết kiệm điện năng và giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ.
- Độ bền cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt: Các chi tiết được thiết kế hướng tới người dùng chuyên nghiệp, giúp máy hoạt động ổn định ngay cả khi phải làm việc với cường độ cao.
3. Cách bảo quản và sử dụng an toàn
- Kiểm tra máy trước khi vận hành: Trước khi bắt đầu công việc, hãy kiểm tra tình trạng pin, độ căng lưỡi cưa, khóa an toàn và các bộ phận bảo vệ để đảm bảo máy hoạt động ổn định.
- Lựa chọn lưỡi cưa phù hợp với vật liệu: Mỗi loại vật liệu sẽ yêu cầu loại lưỡi và bước răng khác nhau. Việc lựa chọn đúng giúp tăng tốc độ cắt và kéo dài tuổi thọ lưỡi.
- Cố định vật liệu chắc chắn trước khi cắt: Đây là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo độ chính xác và hạn chế nguy cơ rung lắc trong quá trình làm việc.
- Điều chỉnh tốc độ phù hợp: Không phải lúc nào tốc độ cao cũng là lựa chọn tối ưu. Việc điều chỉnh tốc độ phù hợp với từng loại vật liệu sẽ giúp đạt hiệu quả cắt tốt hơn.
- Vệ sinh máy sau mỗi lần sử dụng: Hãy loại bỏ bụi kim loại, mạt cắt và các tạp chất bám trên thân máy cũng như khu vực lưỡi cưa để duy trì hiệu suất làm việc.
- Kiểm tra tình trạng lưỡi cưa định kỳ: Khi phát hiện lưỡi cưa bị mòn, cùn hoặc nứt, nên thay thế kịp thời để đảm bảo chất lượng cắt và an toàn vận hành.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh để máy tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất hoặc môi trường có độ ẩm cao nhằm hạn chế hiện tượng oxy hóa.
- Sạc và lưu trữ pin đúng cách: Không nên để pin cạn hoàn toàn trong thời gian dài. Việc bảo quản pin theo đúng khuyến nghị sẽ giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
4. Thông tin thương hiệu
Tên thương hiệu: Makita Xuất xứ: Nhật Bản Năm thành lập: 1915 Lĩnh vực hoạt động: sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện Được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích Thước Lưỡi | Length: 835 mm (32-7/8″), Width: 13 mm (1/2″) Thickness: 0.5 mm (1/64″) |
| Tốc Độ Lưỡi | 0 – 3.2 m/s |
| Khả Năng | Square: 66 x 66 mm (2-5/8 x 2-5/8″), Round: 66 mm (2-5/8″) |
| Kích thước (L X W X H) | 392 x 175 x 244 mm (15-1/2 x 6-7/8 x 9-5/8″) |
| Trọng Lượng | 4.0 – 5.2 kg (8.8 – 11.5 lbs.) |
| Cường độ âm thanh | 90 dB(A) (ENIEC62841-2-20) |
| Độ ồn áp suất | 82 dB(A) (ENIEC62841-2-20) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 1.4 m/s² (ENIEC62841-2-20, Mode: Cutting metal) |

Reviews
There are no reviews yet.