Giới thiệu sản phẩm
1. Công dụng & Chức năng
- Thổi sạch lá cây trên diện tích lớn. Chỉ với vài đường di chuyển của đầu thổi, máy có thể gom lá cây thành từng cụm gọn gàng, giúp công việc thu gom trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.
- Làm sạch bụi bẩn tại sân vườn và khuôn viên. Những lớp bụi tích tụ trên lối đi, bãi đỗ xe hoặc khu vực cây xanh sẽ được loại bỏ dễ dàng nhờ luồng khí mạnh mẽ mà máy tạo ra.
- Vệ sinh nhà xưởng và kho bãi. Các loại bụi công nghiệp nhẹ, vụn giấy, mùn cưa hoặc tạp chất trên sàn có thể được xử lý nhanh chóng mà không cần sử dụng nhiều nhân công.
- Hỗ trợ dọn dẹp công trường xây dựng. Sau quá trình thi công, thiết bị giúp loại bỏ bụi và các vật liệu nhẹ còn sót lại, góp phần giữ môi trường làm việc sạch sẽ hơn.
- Tiếp cận các vị trí khó vệ sinh. Luồng khí tốc độ cao giúp làm sạch những khe hẹp, góc khuất hoặc các khu vực mà chổi quét thông thường khó tiếp cận.
- Điều chỉnh sức gió linh hoạt. Người dùng có thể lựa chọn chế độ thấp hoặc cao tùy theo từng loại công việc, vừa tiết kiệm pin vừa đảm bảo hiệu quả làm sạch tối ưu.
- Nâng cao hiệu quả lao động. So với phương pháp quét dọn truyền thống, máy giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức, đặc biệt khi làm việc trên diện tích lớn.
- Góp phần duy trì môi trường sạch đẹp. Một không gian được vệ sinh thường xuyên không chỉ tạo cảm giác chuyên nghiệp mà còn mang lại sự thoải mái cho người sử dụng.
2. Ưu điểm
- Lực thổi cực mạnh. Thiết bị có thể đạt lực thổi lên tới 32N khi sử dụng pin BL4080H kép, đủ khả năng xử lý khối lượng lớn lá cây và bụi bẩn trong thời gian ngắn.
- Tốc độ khí cao ấn tượng. Mức tốc độ tối đa 96 m/s tạo ra luồng gió mạnh, giúp làm sạch hiệu quả ngay cả những khu vực có bụi bẩn bám lâu ngày.
- Thời gian làm việc linh hoạt. Với khả năng vận hành kéo dài tới 190 phút ở chế độ phù hợp, máy đáp ứng tốt các công việc kéo dài liên tục.
- Độ rung thấp giúp thao tác thoải mái. Mức rung chỉ 0.2 m/s² giúp hạn chế cảm giác mỏi tay và tăng sự dễ chịu cho người vận hành.
- Không bị giới hạn bởi dây điện. Công nghệ pin 40V Max mang lại sự tự do di chuyển tối đa, đặc biệt hữu ích tại các khu vực rộng hoặc xa nguồn điện.
- Độ ồn được kiểm soát hợp lý. Mức áp suất âm thanh 81.2 dB(A) giúp máy hoạt động hiệu quả mà vẫn duy trì sự dễ chịu tương đối cho môi trường xung quanh.
3. Cách bảo quản và sử dụng an toàn
Cách sử dụng
- Kiểm tra tình trạng máy trước khi vận hành. Hãy chắc chắn rằng đầu thổi sạch sẽ, pin được lắp đúng vị trí và các bộ phận đều trong tình trạng hoạt động tốt.
- Lựa chọn chế độ thổi phù hợp. Đối với lá cây và bụi nhẹ nên bắt đầu ở mức thấp, sau đó tăng dần nếu cần sức gió lớn hơn.
- Giữ khoảng cách hợp lý với bề mặt cần làm sạch. Điều này giúp luồng khí phát huy hiệu quả tối đa và tránh làm bụi phát tán quá rộng.
- Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ. Kính bảo hộ và khẩu trang sẽ giúp bảo vệ người dùng khi làm việc trong môi trường nhiều bụi.
Cách bảo quản
- Làm sạch máy sau mỗi lần sử dụng. Việc loại bỏ bụi bẩn bám trên thân máy và đầu thổi giúp duy trì hiệu suất vận hành lâu dài.
- Bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh để thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Tháo pin khi không sử dụng trong thời gian dài. Điều này giúp tăng tuổi thọ cho cả pin và thiết bị.
- Kiểm tra định kỳ các bộ phận quan trọng. Thực hiện bảo dưỡng thường xuyên sẽ giúp máy luôn duy trì trạng thái hoạt động ổn định và đáng tin cậy.
4. Thông tin thương hiệu
Tên thương hiệu: Makita Xuất xứ: Nhật Bản Năm thành lập: 1915 Lĩnh vực hoạt động: sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện Được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Lưu lượng khí | • BL4080F x2: 0 – 13.8 (Low) / 16.2 (High) m³/min • BL4080H x2: 0 – 13.8 (Low) / 19.1 (High) m³/min |
| Lực thổi | • BL4080F x2: 0 – 17 (Low) / 23 (High) N • BL4080H x2: 0 – 17 (Low) / 32 (High) N |
| Sử dụng liên tục (phút) | • BL4080F x2: 190* – 38 (Low) / 17 (High) min. • BL4080H x2: 190* – 38 (Low) / 14 (High) min. |
| Kích thước (L x W x H) | 242 x 585 x 522 mm (9-1/2 x 23 x 20-1/2″) |
| Tốc độ khí tối đa | 81.4 m/s (BL4080F x2), 96.0 m/s (BL4080H x2) |
| Trọng lượng | 8.8 kg (19.4 lbs.) (BL4080H x 2) |
| Cường độ âm thanh | 94.4 dB (A) (EN IEC62841-4-6) |
| Độ ồn áp suất | 81.2 dB (A) (EN IEC62841-4-6) |
| Độ rung / Tốc độ rung | 0.2 m/s² (EN IEC62841-4-6, không tải) |

Reviews
There are no reviews yet.