Giới thiệu sản phẩm
1. Công dụng & Chức năng
- Cắt tỉa cành cây nhanh chóng và hiệu quả. Đây là chức năng quan trọng nhất của máy. Với tốc độ xích cao, thiết bị giúp loại bỏ những cành cây khô, cành vượt hoặc cành phát triển không mong muốn một cách dễ dàng.
- Hỗ trợ tạo hình và chăm sóc cây cảnh. Đối với các khu vườn cần được duy trì vẻ đẹp thẩm mỹ, máy giúp người dùng cắt tỉa chính xác hơn, góp phần tạo nên những tán cây gọn gàng và hài hòa.
- Cắt gỗ phục vụ công việc dân dụng. Máy có khả năng xử lý các thanh gỗ nhỏ, khúc gỗ dùng làm củi hoặc các vật liệu gỗ phục vụ cho các công việc sửa chữa và chế tác đơn giản.
- Dọn dẹp cây xanh sau mưa bão. Khi xuất hiện những cành cây gãy đổ hoặc cản trở lối đi, máy giúp xử lý nhanh chóng để khôi phục sự an toàn và thông thoáng cho khu vực xung quanh.
- Làm việc linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau. Nhờ sử dụng pin 18V, người dùng có thể mang máy đến bất kỳ đâu mà không cần lo lắng về nguồn điện hoặc dây nối kéo dài.
- Hỗ trợ công việc chăm sóc cảnh quan chuyên nghiệp. Các đơn vị quản lý công viên, khu nghỉ dưỡng hoặc khu dân cư có thể sử dụng máy để thực hiện các công việc bảo dưỡng cây xanh thường xuyên.
- Giúp nâng cao năng suất lao động. So với cưa tay truyền thống, máy mang lại hiệu quả vượt trội, giúp hoàn thành công việc nhanh hơn và giảm đáng kể sức lao động.
- Tạo đường cắt gọn gàng và đẹp mắt. Xích cưa vận hành ổn định giúp bề mặt cắt sạch hơn, hạn chế hiện tượng xơ gỗ và giảm tổn thương không cần thiết cho cây.
2. Ưu điểm
- Tốc độ xích cao giúp tăng hiệu quả cắt. Mức tốc độ lên tới 24.0 m/s cho phép máy xử lý gỗ nhanh chóng, giảm thời gian chờ đợi và nâng cao năng suất làm việc.
- Trọng lượng nhẹ chỉ 3.0 kg. Đây là ưu điểm giúp người dùng thao tác linh hoạt hơn, đặc biệt khi cần làm việc trên cao hoặc trong các tư thế khó.
- Thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn. Kích thước tối ưu giúp việc di chuyển, bảo quản và sử dụng trở nên thuận tiện hơn mà vẫn đảm bảo độ bền cần thiết.
- Dung tích dầu 140 mL hỗ trợ vận hành liên tục. Hệ thống bôi trơn ổn định giúp xích hoạt động trơn tru, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ linh kiện.
- Hoạt động không dây tiện lợi. Công nghệ pin giúp loại bỏ những bất tiện do dây điện gây ra, tăng tính cơ động trong mọi môi trường làm việc.
- Độ rung được kiểm soát tốt. Mức rung 3.3 m/s² giúp giảm cảm giác khó chịu khi vận hành và hỗ trợ người dùng kiểm soát máy tốt hơn.
3. Cách bảo quản và sử dụng an toàn
- căng phù hợp và không xuất hiện dấu hiệu hư hỏng.
- Bổ sung dầu bôi trơn đầy đủ trước khi làm việc. Việc duy trì lượng dầu thích hợp giúp hệ thống xích vận hành ổn định và hạn chế hao mòn.
- Lắp pin chắc chắn và kiểm tra hoạt động của máy. Trước khi cắt, hãy khởi động thử để chắc chắn mọi bộ phận đang vận hành bình thường.
- Luôn sử dụng cả hai tay khi cưa. Điều này giúp tăng khả năng kiểm soát và giảm nguy cơ xảy ra sự cố trong quá trình làm việc.
- Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân. Kính bảo hộ, găng tay chống cắt và giày bảo hộ là những trang bị cần thiết để nâng cao độ an toàn.
Cách bảo quản
- Vệ sinh máy sau mỗi lần sử dụng. Loại bỏ mùn cưa và bụi gỗ giúp máy luôn sạch sẽ và duy trì hiệu suất hoạt động ổn định.
- Kiểm tra độ sắc bén của xích định kỳ. Một bộ xích sắc bén không chỉ giúp cắt nhanh hơn mà còn giảm tải cho động cơ.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh để máy tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ quá cao trong thời gian dài.
- Tháo pin khi không sử dụng. Đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ pin và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Bảo dưỡng định kỳ theo tần suất sử dụng. Việc kiểm tra và chăm sóc thường xuyên sẽ giúp máy luôn hoạt động ổn định, an toàn và bền bỉ theo thời gian.
4. Thông tin thương hiệu
Tên thương hiệu: Makita Xuất xứ: Nhật Bản Năm thành lập: 1915 Lĩnh vực hoạt động: sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện Được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày mắt xích (Gauge) | 1.1 / 1.1 / 1.3 mm (0.043 / 0.043 / 0.05″) |
| Bước xích (Pitch) | 0.325 / 3/8 / 1/4″ |
| Tốc độ xích | 0 – 24.0 m/s |
| Kích thước (L x W x H) | 287 x 181 x 194 mm (11-1/4 x 7-1/8 x 7-5/8″) |
| Độ dài lam | 200, 250 mm (8, 10″) |
| Trọng lượng | 3.0 kg (6.6 lbs.) |
| Dung tích hộp chứa dầu | 140 mL (4.7 oz) |
| Cường độ âm thanh | 100 dB(A) (EN62841-1 & EN ISO 11681-2) |
| Độ ồn áp suất | 92 dB(A) (EN62841-1 & EN ISO 11681-2) |
| Độ rung / Tốc độ rung | 3.3 m/s² (EN62841-1 & EN ISO 11681-2, Cắt gỗ) |

Reviews
There are no reviews yet.