
Máy phay Makita RP1800 (loại sâu)
Liên hệ Hotline: 0988775235 hoặc Zalo để được tư vấn trước khi đặt hàng!
Máy phay Makita RP1800 (loại sâu) là máy phay gỗ 1.850W, phay sâu 0–70 mm, tốc độ không tải 22.000 v/p, chấu kẹp 12,7 mm, đế phay 170 mm. Dùng để phay rãnh, cắt mép, đào khe và khắc chi tiết gỗ.
- Công suất: 1.850W
- Tốc độ không tải: 22.000 v/p
- Phay sâu: 0 – 70 mm
- Chấu kẹp: 12,7 mm (1/2")
- Trọng lượng: 6,0 kg — Đế phay: 170 mm
Máy phay Makita RP1800 (loại sâu) là gì và dùng để làm gì?
RP1800 (loại sâu) thuộc nhóm máy phay của Makita, công suất 1.850W. Thợ mộc dùng cho các mối ghép cần độ sâu lớn, xưởng nội thất dùng cho đường trang trí lặp lại nhiều lần; người làm DIY dùng để tự đóng đồ tại nhà. Khác với các dòng phay cầm tay thông thường chỉ nhấp nhả nông, RP1800 là bản phay sâu (plunge) với hành trình hạ mũi phay 0–70 mm, cho phép ăn sâu dần theo từng lớp mà vẫn giữ được phương cắt ổn định.
- Phay rãnh: tạo rãnh thẳng, rãnh âm cho ván, hộc tủ, khung cửa nhờ phay sâu tới 70 mm.
- Cắt mép: kết hợp thanh dẫn hướng cắt mép thẳng và chấu kẹp 12,7 mm để bo cạnh, tạo profile.
- Đào khe: xoi mộng, làm khe cho mối ghép gỗ nhờ hệ thống giữ trục giảm rung. Với chấu kẹp 12,7 mm, máy nhận được các loại mũi phay chuôi lớn dùng cho mộng và rãnh rộng.
- Khắc chi tiết gỗ: dùng mũi phay thẳng hoặc đầu dẫn hướng để tạo họa tiết, khuôn mẫu trên bề mặt gỗ.
Vỏ nhôm đúc, đầu phay thép không gỉ, bộ điều khiển điện tử chỉnh tốc độ theo vật liệu, chạy từ phay tinh đến phay thô. Trong dòng Máy Phay Makita, đây là bản phay sâu, phù hợp xưởng nội thất cần máy ít lệch dao trên nhiều loại gỗ. Với tốc độ không tải 22.000 v/p và đế phay đường kính 170 mm, máy giữ được mặt phẳng khi di chuyển trên chi tiết dài, đồng thời xử lý được cả gỗ tự nhiên lẫn gỗ công nghiệp như MDF, plywood.
Máy phay Makita RP1800 có điểm nổi bật gì?
- Công suất 1.850W: chạy được với gỗ cứng và vật liệu dày mà không sụt tốc. Đây là mức công suất cho phép duy trì vòng quay ổn định khi mũi phay đang ăn sâu trong gỗ, hạn chế tình trạng cháy xém do dao bị ghì lại.
- Tốc độ không tải 22.000 v/p: đường cắt mịn, ít cháy xém bề mặt gỗ. Tốc độ cao phù hợp với mũi phay nhỏ và các bước phay tinh; khi cần phay thô, người dùng hạ tốc bằng bộ điều khiển điện tử để đảm bảo an toàn và tuổi thọ mũi dao.
- Phay sâu 0 – 70mm: phay nông cho chi tiết tinh, phay sâu cho chi tiết dày, không cần đổi máy. Cùng một máy có thể vừa soi rãnh mỏng vừa khoét khe sâu, giảm số lần thay thao tác và tiết kiệm thời gian chuẩn bị.
- Đế phay đường kính 170mm: diện tích tiếp xúc lớn, máy ít rung khi phay đường dài. Mặt đế rộng giúp máy tựa chắc lên phôi, đặc biệt hữu ích khi phay cạnh ván mỏng hoặc chạy đường dài trên mặt bàn.
- Trọng lượng 6.0kg: đủ nặng để giữ hướng phay thẳng, vẫn xoay được ở đường cong và rãnh nhỏ. Trọng lượng này cân bằng giữa độ ổn định và khả năng kiểm soát của người dùng trong các đường cắt uốn lượn.
- Dây điện dài 4.0m: đủ dài để xử lý chi tiết lớn mà không phải đổi ổ cắm liên tục. Kích thước tổng thể 155 x 294 x 312 mm giúp máy gọn trong tầm tay nhưng vẫn đủ hành trình phay sâu.
- Tay cầm cao su chống trượt: bám tay tốt hơn khi làm việc lâu hoặc tay dính dầu nhớt. Tay cầm (158980-5) đi kèm có thể thay thế, duy trì cảm giác cầm chắc trong suốt quá trình gia công.
- Hệ giữ cố định trục giảm rung: ít rung hơn khi cắt rãnh sâu, đỡ mỏi tay khi làm việc lâu. Độ rung đo được 4 m/s² là thông số phản ánh mức rung thấp so với các dòng phay công suất lớn cùng phân khúc.
- An toàn khi vận hành: độ ồn động cơ 97 dB(A) và độ ồn áp suất 86 dB(A) là căn cứ để người dùng chọn đúng dụng cụ bảo vệ tai; nút tắt khẩn cấp cho phép dừng máy nhanh khi có tình huống bất ngờ.
Công nghệ lõi trên Máy phay Makita RP1800 (loại sâu) gồm những gì?
Hệ thống phay sâu (plunge system) trên RP1800 dùng ba lò xo đối xứng và trục dẫn hướng mài chính xác, hạ mũi phay mượt và kiểm soát hành trình 0–70 mm theo từng milimét. Khóa độ sâu bằng núm vặn, giữ chặt sau khi chỉnh, hạn chế lệch dao trên gỗ cứng. Tay cầm cao su đúc nổi gân bám tốt kể cả khi tay ướt hoặc dính dầu nhớt. Điều này cần thiết ở tốc độ không tải 22.000 v/p, nơi trượt tay dễ làm lẹm phôi.
Hệ giữ cố định trục giữ máy ổn định khi cắt rãnh sâu tới 35 mm. Cơ chế đổi chiều sâu nhanh chuyển bước phay trong vài giây mà không cần tháo lắp, hữu ích khi làm nhiều chi tiết giống nhau. Kết hợp bộ điều khiển điện tử, người dùng chọn được tốc độ quay phù hợp với từng loại vật liệu: giữ tốc độ cao cho mũi nhỏ trên gỗ mềm, hạ tốc cho mũi lớn trên gỗ cứng để giảm cháy và tăng độ bền dao.
Bộ điều chỉnh mẫu 16 (344364-5) và đầu dẫn hướng (122700-3) đi kèm tạo thành hệ dẫn mẫu: đầu dẫn lăn men theo khuôn, truyền biên dạng lên phôi theo tỷ lệ cố định. Nhờ vậy, các chi tiết lặp lại như đường bo viền, hoa văn chữ nổi luôn giữ đúng hình dáng giữa các lần phay. Chấu kẹp 12,7 mm (763622-4) là đầu kẹp chính; kèm theo máy còn có chấu kẹp ống 1/4" (763803-0) và 3/8" (763805-6) để dùng mũi phay chuôi nhỏ hơn khi cần phay tinh. Cờ lê 24 (781030-7) dùng để siết/nhả chấu kẹp, còn mũi phay thẳng (D-07901) là dao cơ bản cho các bước phay rãnh đầu tiên.
Thông số kỹ thuật Máy Phay Makita RP1800 chi tiết
Bảng thông số đầy đủ của RP1800 (loại sâu):
- Công suất: 1.850W
- Chấu kẹp: 12,7mm (1/2")
- Phay sâu: 0 – 70mm
- Đường kính đế: 170mm
- Tốc độ không tải: 22.000 v/p
- Kích thước: 155 x 294 x 312mm
- Trọng lượng: 6.0kg
- Dây điện: 4.0m
- Độ ồn: 97dB(A) / 86dB(A)
- Độ rung: 4 m/s²
Phụ kiện đi kèm bao gồm: chấu kẹp 12.7mm (763622-4), thanh dẫn hướng cắt mép thẳng (342428-9), chấu kẹp ống 1/4" (763803-0), chấu kẹp ống 3/8" (763805-6), cờ lê 24 (781030-7), bộ điều chỉnh mẫu 16 (344364-5), đầu dẫn hướng (122700-3), thanh dẫn hướng cắt mép (123022-4), tay cầm (158980-5) và mũi phay thẳng (D-07901).
Hai thanh dẫn hướng đi kèm gồm thanh dẫn hướng cắt mép thẳng (342428-9) để chạy đường thẳng dọc theo cạnh ván và thanh dẫn hướng cắt mép (123022-4) để bám biên dạng định sẵn — đây là bộ phụ kiện giúp các đường song song hoặc cong đều đặn mà không cần tự chế đồ gá. Các chấu kẹp ống 1/4" và 3/8" mở rộng dải mũi dao tương thích, còn cờ lê 24 đảm bảo thao tác thay chấu kẹp đúng lực, tránh làm hỏng ren.
Máy phay Makita RP1800 dùng cho những ứng dụng thực tế nào?
RP1800 (loại sâu) dùng được cả ở xưởng mộc lẫn cho người làm DIY tại nhà, trên gỗ và nhựa nhẹ.
- Phay rãnh và cắt mép đồ gỗ nội thất: rãnh mang cá, rãnh đuôi én, soi mộng cho khung tủ, bàn ghế, cánh cửa — chỉnh độ sâu một lần là dùng được cho cả loạt. Đế phay 170 mm giữ máy thẳng khi chạy dọc cạnh ván dài, còn thanh dẫn hướng cắt mép thẳng (342428-9) ổn định khoảng cách tới mép gỗ.
- Đào khe lắp bản lề, ke góc: phay sâu 70 mm và chấu kẹp 12,7 mm khoét được khe bản lề âm, ke liên kết, rãnh định vị ray trượt. Hành trình phay sâu cho phép ăn nhiều lớp tuần tự, tránh quá tải động cơ khi gặp gỗ cứng.
- Khắc họa tiết trang trí: kết hợp bộ điều chỉnh mẫu 16 và đầu dẫn hướng đi kèm, người dùng tạo đường bo viền, hoa văn chữ nổi trên mặt gỗ. Đầu dẫn hướng dẫn mũi phay men theo khuôn, giúp biên dạng lặp lại chính xác giữa các chi tiết.
- Gia công cho xưởng mộc: vỏ nhôm đúc, chạy liên tục được trong đơn hàng nội thất số lượng lớn. Cơ chế đổi chiều sâu nhanh và khóa độ sâu bằng núm vặn giúp rút ngắn thao tác chuẩn bị khi chuyển giữa các công đoạn phay rãnh, phay mộng, bo cạnh.
- Dành cho người làm DIY tại nhà: tay cầm cao su, điều khiển điện tử, phụ kiện đi kèm đủ dùng để tự đóng kệ, bàn trà hay sửa đồ gỗ trong nhà. Bộ phụ kiện đầu kẹp mài, bộ cắt góc, kẹp dẫn và bộ hút bụi giúp mở rộng công việc ngay khi mở hộp.
- Vật liệu: gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp (MDF, plywood), nhựa nhẹ. Không dùng cho vật liệu quá cứng như kim loại, gỗ chất lượng kém hoặc vật liệu dễ cháy.
Cách vận hành và bảo quản Máy phay Makita RP1800 (loại sâu) an toàn
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành. Kiểm tra máy phay được kết nối đúng cách và cố định chắc chắn trước khi cho máy chạy; cắm điện đúng nguồn và giữ dây dẫn 4.0 m xa vùng phoi. Trang bị bảo hộ cá nhân gồm mắt kính, khẩu trang và bảo vệ tai — với độ ồn 97 dB(A), bảo vệ tai là bắt buộc khi làm việc dài. Không dùng máy khi đang uống rượu, dùng chất kích thích hoặc mệt mỏi; tránh mặc quần áo rộng, để tóc dài hoặc đeo trang sức lớn có thể cuốn vào máy.
Khi phay, hạ mũi theo từng lớp bằng hệ thống phay sâu, khóa độ sâu bằng núm vặn trước khi ăn dao để hạn chế lệch dao. Dùng tay cầm cao su và giữ tốc độ đều; điều chỉnh tốc độ bằng bộ điều khiển điện tử theo vật liệu để giảm rung và cháy xém. Sau khi sử dụng, tắt nguồn và đợi máy dừng hoàn toàn rồi mới tháo phụ kiện hoặc vệ sinh. Bảo quản máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt; vệ sinh định kỳ để giảm bụi tích tụ trong máy. Không để trẻ em tiếp cận máy phay.
Thông tin thương hiệu Makita
Makita là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1915, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện. Thương hiệu được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn. Nhờ chất lượng và độ bền, Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao trong các dòng máy phay gỗ như Máy phay Makita RP1800 (loại sâu).
Xem thêm: Bản đồ Google Maps
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất (Input Power) | 1,850 W |
| Khả năng (Capacity) | Chấu kẹp 12.7 mm (1/2") |
| Phay sâu (Plunge Capacity) | 0 - 70 mm |
| Đường kính đế (Base Diameter) | 170 mm |
| Tốc độ không tải (No-load Speed) | 22,000 v/p (RPM) |
| Độ ồn động cơ (Sound Power Level) | 97 dB(A) |
| Độ ồn đo áp suất (Sound Pressure Level) | 86 dB(A) |
| Độ rung (Vibration) | 4 m/s² |
| Kích thước (L x W x H) (Dimensions) | 155 x 294 x 312 mm |
| Trọng lượng (Net Weight) | 6.0 kg |
| Dây dẫn điện (Power Supply Cord) | 4.0 m |
| Phụ kiện kèm theo (Included Accessories) | Chấu kẹp 12.7mm (763622-4), thanh dẫn hướng cắt mép thẳng (342428-9), chấu kẹp ống 1/4" (763803-0), chấu kẹp ống 3/8" (763805-6), cờ lê 24 (781030-7), bộ điều chỉnh mẫu 16 (344364-5), đầu dẫn hướng (122700-3), thanh dẫn hướng cắt mép (123022-4), tay cầm (158980-5), mũi phay thẳng (D-07901) |
Sản phẩm nổi bật
Máy mài Makita Makita 9553B (Công tắc đuôi)1.080.000 ₫
Máy vặn vít dùng pin Makita DTD171Z (Không kèm pin, sạc)4.190.000 ₫
Máy bắn đinh dùng pin Makita PT354DZ (Không kèm pin, sạc)7.580.000 ₫
Máy mài góc Makita 9553NB (100MM/710W/CÔNG TẮC TRƯỢT)1.080.000 ₫
Máy vặn vít dùng pin Makita TD022DSE (Sạc(DC10WA), 2 pin 1.5Ah(BL0715))3.230.000 ₫Bài viết mới
Đèn báo sạc Makita DC18RC có ý nghĩa gì? Đỏ, xanh, vàng, quạt và trạng thái bất thường29/09/2026Makita 18V×2 là gì? Có phải 36V? Hai pin khác Ah có dùng cùng được không?29/09/2026Pin Makita chính hãng, pin tương thích và pin giả khác nhau thế nào?29/09/2026Cách bảo quản pin Makita đúng cách khi không sử dụng lâu ngày29/09/2026Pin Makita có cần xả hết trước khi sạc không? Sạc khi pin chưa hết có làm chai pin không?29/09/2026Câu hỏi thường gặp
Máy phay Makita RP1800 (loại sâu) là gì và phù hợp với những công việc nào?
Máy phay RP1800 có những ưu điểm nổi bật gì so với dòng phay cầm tay thông thường?
Thông số kỹ thuật cơ bản của máy phay Makita RP1800 là gì?
Máy phay RP1800 dùng được những loại mũi phay nào?
Máy phay Makita RP1800 có đi kèm phụ kiện gì khi mua?
Máy phay RP1800 có phay được kim loại hoặc vật liệu cứng không?
Máy phay Makita RP1800 có điều chỉnh được tốc độ không?
Độ sâu phay tối đa của RP1800 là bao nhiêu và có điều chỉnh nhanh không?
Máy phay RP1800 có gây ồn và rung nhiều không?
Máy phay Makita RP1800 có bảo hành không?
Làm thế nào để phân biệt máy phay RP1800 chính hãng với hàng giả?
Máy phay RP1800 có thể kết nối với bộ hút bụi không?
Máy phay Makita RP1800 nặng bao nhiêu và có dễ di chuyển không?
Tôi mới dùng máy phay lần đầu, có nên chọn RP1800 không?
Máy phay Makita RP1800 khác gì so với các dòng máy phay cầm tay thông thường?
Máy phay RP1800 có thể dùng để xoi mộng và làm mối ghép gỗ không?
Nên bảo quản và vệ sinh máy phay RP1800 như thế nào?
Khi sử dụng máy phay Makita RP1800 cần lưu ý an toàn gì?
Tôi có thể mua máy phay Makita RP1800 chính hãng ở đâu?
Máy phay RP1800 có hỗ trợ giao hàng tận nơi không?
Đánh giá Máy phay Makita RP1800 (loại sâu)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này.
