Giới thiệu sản phẩm
1. Công dụng & Chức năng
- Bắt vít nhanh và mạnh trên nhiều vật liệu
Chức năng chính của MÁY BẮT VÍT DÙNG PIN MAKITA DTD158Z là siết và tháo vít với tốc độ cao. Máy có thể xử lý tốt vít trên gỗ, thép mỏng, khung nhôm hay các cấu kiện phổ biến trong xây dựng và nội thất. Khi làm việc, máy tạo lực đập liên tục giúp vít ăn sâu nhanh hơn mà người dùng không cần tì quá nhiều lực bằng tay. - Hỗ trợ tháo vít cứng, vít lâu ngày bị kẹt
Có những con vít bị gỉ sét hoặc siết quá chặt khiến tua vít thông thường gần như “bó tay”. Đây là lúc máy phát huy giá trị thật sự. Nhờ cơ chế đập xoắn mạnh mẽ, máy giúp tháo vít dễ dàng hơn, tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức cho người dùng. - Điều chỉnh tốc độ linh hoạt theo thao tác tay
Máy cho phép kiểm soát tốc độ bằng lực bóp cò, giúp người dùng dễ dàng xử lý từ các công việc nhẹ nhàng đến các thao tác cần lực siết lớn. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm nội thất hoặc lắp ráp thiết bị cần độ chính xác cao, tránh hiện tượng trờn đầu vít hay làm hỏng bề mặt vật liệu. - Làm việc hiệu quả ở không gian hẹp
Nhờ thiết kế nhỏ gọn và chuôi lục giác 6.35 mm phổ biến, máy có thể tiếp cận nhiều vị trí khó thao tác như góc tủ, khe hẹp hoặc khu vực trên cao. Đây là tính năng mà thợ lắp đặt cực kỳ yêu thích vì giúp công việc trở nên nhẹ nhàng hơn đáng kể. - Hỗ trợ thi công liên tục với tốc độ cao
Tốc độ không tải lên đến 3,400 vòng/phút kết hợp lực đập 3,600 lần/phút giúp máy hoạt động cực kỳ nhanh nhạy. Khi thi công số lượng lớn vít trong ngày, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt về tốc độ hoàn thành công việc.
2. Ưu điểm
- Lực siết mạnh giúp làm việc “nhàn tay” hơn
Một trong những ưu điểm đáng giá nhất của MÁY BẮT VÍT DÙNG PIN MAKITA DTD158Z chính là lực siết mạnh tới 170 N·m. Điều này giúp máy dễ dàng xử lý các loại vít dài hoặc vật liệu cứng mà không cần dùng quá nhiều sức. Người dùng chỉ cần giữ chắc máy, phần còn lại hãy để động cơ xử lý. - Kích thước gọn giúp thao tác linh hoạt
Không ai muốn cầm một chiếc máy quá cồng kềnh suốt nhiều giờ làm việc. Makita hiểu điều đó nên thiết kế thân máy khá gọn, giúp giảm mỏi cổ tay và tăng độ linh hoạt khi thao tác. Đây là lợi thế lớn với thợ lắp đặt, kỹ thuật điện hay thi công nội thất. - Độ hoàn thiện cao, cảm giác cầm chắc tay
Phần tay cầm được thiết kế chống trượt khá tốt, tạo cảm giác chắc chắn ngay cả khi tay ra mồ hôi. Khi thao tác liên tục, người dùng vẫn cảm thấy dễ chịu thay vì bị cấn tay hay khó kiểm soát. - Tốc độ làm việc nhanh, tăng hiệu suất công việc
Máy có tốc độ cao nên giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công. Nếu trước đây bạn phải mất hàng giờ để bắt hàng trăm con vít bằng dụng cụ thủ công, giờ đây công việc có thể hoàn thành nhanh hơn rất nhiều mà chất lượng vẫn đảm bảo. - Sử dụng pin tiện lợi, không phụ thuộc dây điện
Đây là ưu điểm cực kỳ thực tế. Bạn có thể mang máy đến bất cứ đâu mà không cần lo tìm ổ cắm hay kéo dây điện rườm rà. Đặc biệt ở công trình đang thi công dang dở hoặc khu vực ngoài trời, sự tiện lợi này gần như tạo khác biệt hoàn toàn trong trải nghiệm làm việc. - Hoạt động ổn định và bền bỉ
Makita vốn nổi tiếng với độ bền và dòng DTD158Z vẫn giữ được tinh thần đó. Máy vận hành ổn định, ít nóng khi dùng lâu và phù hợp cho nhu cầu sử dụng thường xuyên. Với người làm nghề, một chiếc máy bền đôi khi còn quý hơn một chiếc máy quá nhiều tính năng nhưng thiếu ổn định.
3. Cách bảo quản và sử dụng an toàn
- Kiểm tra pin và đầu vít trước khi sử dụng
Trước khi bắt đầu công việc, bạn nên kiểm tra pin đã được sạc đầy hay chưa và đầu vít có phù hợp với loại vít cần thao tác không. Một đầu vít đúng chuẩn sẽ giúp máy truyền lực tốt hơn, hạn chế tình trạng trượt đầu hoặc làm hỏng vít. - Cầm máy đúng tư thế để đạt hiệu quả cao
Khi sử dụng MÁY BẮT VÍT DÙNG PIN MAKITA DTD158Z, hãy giữ máy thẳng với hướng vít để lực siết được truyền ổn định. Nếu nghiêng quá nhiều, vít có thể bị lệch hoặc đầu vít nhanh mòn. Đôi khi chỉ cần thay đổi cách cầm một chút thôi cũng khiến công việc nhẹ hơn hẳn. - Điều chỉnh lực bóp cò phù hợp từng công việc
Với những vật liệu mềm như gỗ hoặc nhựa, bạn nên bóp cò nhẹ để kiểm soát lực siết tốt hơn. Ngược lại, khi thao tác trên thép hoặc vít dài, có thể tăng tốc độ để máy phát huy hết sức mạnh. Làm chủ cò máy cũng giống như làm chủ chân ga của xe vậy – càng quen tay thì thao tác càng mượt. - Không để máy hoạt động quá tải liên tục
Dù máy có độ bền tốt nhưng việc ép máy hoạt động liên tục trong thời gian dài vẫn có thể làm tăng nhiệt độ động cơ. Sau những phiên làm việc nặng, nên cho máy nghỉ vài phút để đảm bảo tuổi thọ lâu dài. - Vệ sinh máy sau khi sử dụng
Bụi gỗ, mạt sắt hoặc dầu mỡ bám lâu ngày có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành. Sau khi dùng xong, bạn nên lau sạch thân máy và khu vực đầu gắn vít bằng khăn khô hoặc cọ mềm để giữ máy luôn trong tình trạng tốt. - Bảo quản pin đúng cách để kéo dài tuổi thọ
Không nên để pin cạn kiệt hoàn toàn trong thời gian dài hoặc sạc pin ở nơi quá nóng. Khi không sử dụng lâu ngày, hãy tháo pin khỏi máy và cất ở nơi khô ráo, thoáng mát. Một viên pin được bảo quản tốt sẽ giúp máy luôn đạt hiệu suất ổn định mỗi khi cần dùng đến. - Cất giữ máy ở nơi khô ráo, tránh va đập mạnh
Sau khi làm việc, nên đặt máy trong hộp đựng hoặc khu vực an toàn để tránh rơi vỡ hay ẩm ướt. Một chiếc máy được giữ gìn cẩn thận không chỉ bền hơn mà còn luôn tạo cảm giác sẵn sàng cho mọi công việc tiếp theo.
4. Thông tin thương hiệu
Tên thương hiệu: Makita Xuất xứ: Nhật Bản Năm thành lập: 1915 Lĩnh vực hoạt động: sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện Được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (L x W x H) | 25 x 81 x 233 – 251 mm (4-7/8 x 3-3/16 x 9-1/8 – 9-7/8″) |
| Chuôi lục giác | 6.35 mm (1/4″) |
| Lực đập / Tốc độ đập | 0 – 3,600 min⁻¹ |
| Lực siết tối đa | 170 N·m (1,500 ft.lbs.) |
| Tốc độ không tải | 0 – 3,400 min⁻¹ |
| Cường độ âm thanh | 105 dB(A) (EN62841-2-2) |
| Độ ồn áp suất | 97 dB(A) (EN62841-2-2) |
| Độ rung / Tốc độ rung | 10.9 m/s² (EN62841-2-2, Mode: Impact tightening of fasteners of the maximum capacity of the tool) |

Reviews
There are no reviews yet.